Giá trị và kiểu dữ liệu

Bài 1/6 · khoảng 6 phút đọc

Chương trình làm việc với giá trị (dữ liệu): một con số, một tên bạn, một câu trả lời đúng/sai. Mỗi giá trị thuộc một kiểu dữ liệu (type) — kiểu cho Python biết có thể làm gì với giá trị đó.

KiểuTên gọiVí dụDùng để
intsố nguyên7, -3, 0đếm, số thứ tự
floatsố thực3.14, -0.5đo lường, điểm trung bình
strchuỗi"Lan", 'xin chào'văn bản
boolđúng/saiTrue, Falseđiều kiện

Hỏi Python kiểu của một giá trị bằng hàm type():

Python
print(type(42))
print(type(3.14))
print(type("Python"))
print(type(True))

Số hay chữ?

5 và "5" khác nhau: cái đầu là số (cộng, trừ được), cái sau là chữ (chỉ là ký tự 5).

Python
print(5 + 5)
print("5" + "5")

Cộng hai số được 10. Cộng hai chuỗi thì nối lại thành 55.

Dấu chấm thập phân

Python dùng dấu chấm (không phải dấu phẩy) cho số thực: 3.5, không phải 3,5.

Ghi nhớ: int số nguyên, float số thực, str chuỗi, bool đúng/sai. Có dấu nháy là chuỗi. Dùng type() để biết kiểu.

`"12"` và `12` khác nhau thế nào?

"12" là chuỗi (chữ), 12 là số nguyên. Số tính toán được, chuỗi thì không.